cần vợ gấp vì uống nhầm Rocket 1h

cần vợ gấp vì uống nhầm Rocket 1h | Tilado

Cô vợ đang đi làm thì nhận được điện thoại của chồng

– Alo, vợ à, về nhà ngay đi, có việc cần vợ gấp!

– Em đang bận làm mà, có việc gì mà gấp vậy chồng?

– Anh bị đau đầu 🙁

– Có thuốc đâu đầu trong tủ đó, anh tự lấy uống đi.

– Anh vừa uống, nhưng nhận ra ra anh uống nhầm mẹ nó 2 viên Rocket 1h rồi 🙁

– Vợ ???!!!

Keyword : cần vợ gấp vì uống nhầm Rocket 1h | Tilado

source: https://tilado.edu.vn/

Xem Thêm Truyện Cười ở : https://tilado.edu.vn/truyen/truyen-cuoi/

Categories: book, Chưa phân loại, Học, Ngoại Ngữ, Suy Ngẫm, Tiếng Anh, Tiếng Lào, Tiếng Thái, Truyện, Truyện Cổ Tích, Truyện Cười, Vẽ Tranh,
Tags: 1080p, 123quot, 15H15, 2021Cô, 20Apr01, 22TIẾT, 23BÀI, 24H, 28m, 305QĐUBND, 33m, 39CỔ, 39HÀNH, 3chaistranning, 5Gຮຽນພາສາຫວຽດຟາກກດຕດຕາມແນ, 6Nguyên, 7Nguyên, ÁC, ẠI, airline, ẩm, AMEE, amp, ăn, Angeles, Anh, ANTG, áo, áp, app, artwood, Asean, , bác, Bài, bạn, bằng, bánh, Bao, Bât, Bảy, BBQ, , bẻAnnie, Beat, BEAUTIFUL, Beck39Stage, Beem, beginner, Bên, bệnh, bếp, , Bia, Bịch, Biện, biết, biểu, Bình, Bit, Biti39s, BMHH, , bóc, bởi, Bốn, BÔNG, BOTEN, Buffet, BỤI, Bun, bừng, Bunpimay, bước, buôn, Bứt, BYE, cả, các, Cách, cái, CaiHà, Cảm, Cameraman, CAMPUCHIA, cần, càng, cảnh, cao, cấp, Cắt, câu, câulive, Cave, cày, chả, Chăm, Chăn, chanel, chàng, CHANGG, Channel, chào, Châu, chay, CHDCND, chè, Chém, Chen, chết, chỉ, chiếc, Chiến, chiều, chìm, chính, cho, Chơi, chống, chủ, chưa, chuẩn, chúc, CHỬI, chungtieng, chuối, chương, chuyển, CLIP, , côgáiLào, COI, Color, con, công, Corona, Country, cover, Covid, Covid19, Crew, , của, cực, cụm, cùng, cuộc, cuối, Cuốn, cuồng, Cypher, Dad, dẫn, Dance, dạo, dấu, dạy, dâytừ, dịch, diệt, dtuTV, dữ, dục, DUỆ, Dụng, dưới, Duy, DUYÊN, DZUS, Đà, ĐẶC, Đại, đạmgiao, Đang, Đánh, Đập, đất, ĐBSCL, ĐCMampN, đề, đếm, đến, đẹp, đều, ĐH, ĐHCL, đi, địa, điểm, điển, đieu, đình, Độ, đoàn, đọc, đổi, đơn, động, ĐỘT, ĐỨA, được, đường, , Eat, Ekip, Én, English, EP1, ep1ຊວຍວຽກພແມGiúp, ep1ຕວສະກດtieng, ep1ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2Gia, ep2ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2ໝາ, ep3ຕວສະກດ, EP45, EP46, Ep8, EP86, EXO, Fane, FBNC, Full, Fun, gác, Gái, Ganh, gặp, gây, Gem, GFS, ghép, , gia, Giai, giản, GIANG, gianngàytháng, giao, giáp, giây, giờ, Giới, Giọng, giờtieng, GIÙ, giúp, GỠ, Góc, gọi, Google, Gửi, Gừng, , Hắc, haha, hai, hạn, hàng, hành, hảo, HÁT, hậu, Hay, hệ, Hết, Hidden, Hiệp, HIỂU, hình, Hmong, , Hoa, hoặc, hoàn, Hoàng, học, họcquot, hỏi, hôm, hôn, Hồng, hợp, hợptieng, HOTGIRL, HSKK, HUẾ, Hứng, HUNG39, Hunter, hướng, Hữu, huyện, IDOL, IFO, Indonesia, iphone, J97, JACK, karaoke, kể, kẹo, kết, kểtiếng, Khả, KHÁC, khách, khái, Khám, khảo, Khắp, khẩu, khét, khi, khích, Khiến, Khmer, khổ, Khoa, khoangành, Khốc, khoi, KHÔN, không, KHU, khuônພຄວນtiếng, khuyến, KÍCH, kiếm, kiện, Kiep, KIM, Kinh, Kon, Kông, Korean, KTX, KTXH, KWANG, Kỳ, kỵwoodworking, , LẠC, Lái, làm, Lân, làng, Langmaster, language, lãnh, Lào, Lào75, Lào95, LàoBiểu, Làohoc, LàoKhá, Làoquot, Laos, Laoshi, Làosom, Làotieng, LàoTrần, LàoViệt, LàoViệtเรยนรคำศพทลาว, Làoຂະໜາດ, Làoຄອບຄວຂອງຂອຍ, Làoຈຳແນກ, Làoຍງຍງ, Làoຍອນວາ, Làoຍອນສະນນພາສາຫວຽດtieng, làoຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດtienglaotiengviet, Làoຖາແມນ, Làoນບມນບ, Làoບດສນທະນາກຽວກບການບອກທາງ, Làoວທໃຊວນນະຍດtieng, Làoໜາຈະ, Làoຮາງກາຍຄນເຮາtieng, Làoເວລາ, Làoແມນແຕ, lập, lậu, , LEMESE, lên, LHS, LỊCH, liệt, liệu, live, Livetream, LỠ, Loa, loại, Loát, lời, lớn, Lòng, LONGC, lớp, Los, Lọt, LỬ, Luận, Luang, Luangprabang, Luckylife, LuckylifeLivekinh, lùng, lược, lương, Lưu, luyện, , lýquot, , Mạc, Mại, Màn, Mang, Mạnh, Master, mật, Mau, máy, MAYTHONGDICHCOM, MCK, mẹ, mekong, melody, mém, Mẹo, Mercedes, mẹtieng, , miễn, Min, Mình, MISTHY, MLP, , mọi, mom, môn, Móng, một, MTP, mua, Mừng, Mười, muốn, Muống, MUSIC, Mỹ, năm, NamນກສກສາລາວໄປເຮດຫວຽດນາມຢຫວຽດນາມEp1เดกเสบเหวยดนาม, năng, nào, nạt, nay, NDTP, nể, nên, Nếu, NFT, Nga, Ngạc, Ngài, NGẤM, ngắn, Ngàng, Ngất, ngày, Nghề, Nghèo, ngheເວາລາວກວນໆ, Nghĩ, nghĩa, nghiệm, NGHIỆN, Nghiệp, ngờ, Ngoại, Ngọc, ngôn, ngữ, ngữĐHQGHN, ngừng, người, người31, NGUỒN, nguy, nguyên, Nhà, Nhạc, nhàlive, nhận, nhăng, nhanh, NHẬT, nhau, nhảy, nhỉ, Nhiên, nhiệt, Nhiêu, nhịp, nhớ, nhóm, nhộn, như, những, niệm, nợ, nói, NÓNG, Nóngquot, NTN, NTTU, NTTUNgười, Nụ, Nữa, núi, nữLưu, nước, NVT123, , Oanh, Official, ƠI, ơn, ông, ONLINE, Oops, Orijinn, Pachai, Pajai, Pakistan, PakSongLaos, PẢN, Part, phá, phải, Phạm, Phần, Phanh, pháp, phát, pheng, phí, Phiên, Phim, Phố, Phong, Phoumphithut, phụ, phục, phui, Phương, PhuongLaotvLaos, PHÚT, PLG, Prabang, Pug, puPP39laoonly, QUA, Quách, quần, Quang, quanh, quay, Quốc, quot, quot3quot, quotchạy, quotdư, quotgiải, quotHàng, quotHùng, quotlừaquot, quotNgầuquot, quotTiếng, quotXỏ, quotຂ, Quy, Quyền, quyết, QUỲNH, rào, RAP, raplove, rất, Rau, RẺ, react, Release, Revit, RICKY, rong, Rosie, RPT, RSIIndicator, RUBIK, Ruma, Rụng, Rút, RZMas, Sắc, sách, sai, Saigon, Sấm, SamTai, sân, sang, sanh, sao, SAPA, sau, Sẽ, seng, Sếp, Sét, SGK, shine, Shopping, , SIÊU, sim, sinh, số, Sôi, SƠN, sống, Speak, speaking, special, SS05E06, STAR, store, STUDENTS, studio, Study, sứ, sửa, sục, sung, SƯỚNG, Suýt, , tăc, tai, TAISAKU, Tâm, Tân, tặng, táo, Tập, tắt, Tàu, Tày, , tên, tết, Tếu, Thác, Thách, Thái, Thailand, thậm, thân, tháng, thanh, thao, THẮP, thật, Thầy, thể, thêm, theo, thì, Thiên, thiệu, Thịnh, thiquot, Thịt, THLC, Tho, thoại, thời, thơm, Thông, Thủ, thuật, thực, thuê, thui, thuốc, Thương, Thut, thủy, Tỉ, tịch, TIỀN, Tiếng, tiếp, Tiết, tiêu, TikTok, TÌM, tin, Tính, tínhtieng, titto, TNTV, , toàn, Tốc, tôi, TơiMúa, Tóm, Tổng, Tony, TỌP, Topics, tốt, Touch, Town, TPHồ, trả, TRẮC, trái, trận, Trang, tranh, Travel, Travis, Trẻ, trên, Tri, TRIỂN, triệt, triệu, trình, Trợ, TRÔI, trong, Trưa, trực, trùm, Trung, Trước, Trường, trườngtiếng, truy, Truyền, Từ, tuần, tức, Tum, TÙNG, tươi, tưởng, túy, tuyên, tuyếncha, tuyệt, Tỵ, UDCK, ULIS, ứng, Unit, unitel, ƯỚC, , vài, vàkết, Valentine39s, vân, Vang, Vanhseng, Vào, vật, vậy, về, Ven, Ventures, vết, , Vía, VIDEO, việc, viên, Vieng, Vientiane, việt, viet12, viethoc, việtLào, ViệtLàoLearn, ViệtLàoเรยนรภาษาเวยดลาว, vietlearn, VietNam, VietnameseLao, Việtthay, Việtเรยนรคำศพทภาษาลาว, Vìnêntiếng, Vingroup, Vinh, Vios, Virus, VLCO, vlog, VlogEP1, Vlogs, Vỡ, VOA, vóc, Vocabulary, Với, Vọng, VTC1, VTC14, VTC9, VTV4, VỤ, VŨ39, Vừa, vui, vùng, xạ, xác, xắn, Xào, Xavi, xây, Xem, Xếp, XỊ, xin, xinh, xỉu, Xoay, xóm, Xộn, xoquot, Xứ, xưa, Xuân, Xuất, xúc, xưng, yêu, заниматьсяучитьсяучитьизучать, เรยนภาษาลาว, เวยดนาม, แปลเพลงเวยดนาม, ກລາ, ກະສກຳ, ກະຮກຄເກາ, ການທກທາຍກນໃນພາສາຫວຽດນາມ, ການສກສາ, ການຮຽກຂານcách, ການເອນຊສດຕາງໆ, ຄquot, ຄວາມລບຂອງຫວໃຈ, ຄາແພງ, ຄຳສບແຕລະຂະແຫນງ, ຄຳເວາກຽວກບຄວາມຮກໃນພາສາຫວຽດນາມ, ງາມເມອງລາວ, ຊຳບໜຳ, ຍາຍຫພກໃໝ, ດtieng, ດງາມ, ດວຍເຫດວາບວາ, ຕອນທ, ຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດHọc, ຖກຕອງທສດHọc, ນກສກສາລາວທຮາໂນຍ, ນກສກສາລາວທຽວທະເລຫວຽດນາມ, ນກສດ, ນາງຟາໃນກນສາງ, ບນປໃໝລາວ, ບອກທາງ, ປຂອງການຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ປະສບການ, ປະໂຫຍກປະສມ, ພາສາຫວຽດtieng, ພາສາຫວຽດtienglaotiengviet, ພເສດ, , ລດຊະນດຕາງໆ, ລະບຽບຂອງໂຮງຮຽນNội, ລາວ, ວດຈະນານກມ, ວດທະນະທຳ, ວທດາວໂຫລດ, ວນນະຍດພາສາລາວ, ວນນະຍດພາສາຫວຽດ, ວຽງຈນເຊນເຕ, ສງອາຫານ, ສວນຂອງໂຮງຮຽນVườn, ສາຍໃຈລາວຫວຽດ, ໝວດເລກ, ໝາກໄມແລະຜກຕາງໆ, ຫວຂ, ຫວຽດນາມ, ຫວຽດລາວ, ອາຊບຕາງໆ, ອາລມ, ຮວກtieng, ຮານຄາ, ຮຽນຄາສບຜານບດຂາວ, ຮຽນຄຳສບກຽວກບພະຍາດໂຄວດ19, ຮຽນຄຳສບພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດນາມລາວHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດລາວHọc, ຮຽນຊຫວຜກໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊເອນຂອງຜກຫອມໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພານສາຫວຽດອງກດEp18, ຮຽນພາສາລາວ, ຮຽນພາສາລາວຕອນທ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ເກອລ, ເຄອງນງຮມ, ເຊາຫອງນອນ, ເປນ, ເພາະວາ, ເວລາວນເດອນປ, ເຮອນຂອງຂອຍ, ແດນແຫງອດສະຫລະ, ແປຫວຽດ, ແປເພງຫວຽດ, ແລະ, ໂຊກຊະຕາຂອງເງນດງໜງ, ໃຈ, ໃນພາສາລາວtiếng, ໃນພາສາຫວຽດtieng, ໃຫຄນຫວຽດຟງSipheng, ໃຫມທສດ, ໄຮ, សមរបអនកទបចបផតមថមភគ2, 如果有一天, 삽니다p1, 주제8, 초급1, 치약을, 칫솔하고,
Con cóc không vâng lời
Sự tích hoa đuôi cáo (hoa dền)
Tác giả

Hello, Yến Nhi tổng hợp các kiến thức chia sẻ các bạn. Nếu hay thì nhớ Share để ủng hộ Nhi nhén !!! Yêu cả nhà <3

Bình luận

Leave a Message

Registration isn't required.

Theme này Mượn từ Anh Tòng của LarTheme
Site Map Site Map