Tự Học Tiếng Lào – Bài 10: Các Tính Từ Thông Dụng

Tự Học Tiếng Lào – Bài 10: Các Tính Từ Thông Dụng | Tilado.edu.vn

Các bạn đang xem bài : Tự Học Tiếng Lào – Bài 10: Các Tính Từ Thông Dụng

Nếu bài viết về Tự Học Tiếng Lào – Bài 10: Các Tính Từ Thông Dụng bạn thấy hay, hãy Like và share ủng hộ team bạn nha <3 Nếu thấy Tự Học Tiếng Lào - Bài 10: Các Tính Từ Thông Dụng chưa hay, góp ý bằng cách comment giúp giup nâng cao hơn hơn nha !!

#tienglao #hoctienglao #learnlaos

source: https://tilado.edu.vn/

Xem Tiếng Lào ở : https://tilado.edu.vn/hoc/ngoai-ngu/tieng-lao/

Categories: book, Chưa phân loại, Học, Ngoại Ngữ, Suy Ngẫm, Tiếng Anh, Tiếng Lào, Tiếng Thái, Truyện, Truyện Cổ Tích, Truyện Cười, Vẽ Tranh,
Tags: 1080p, 123quot, 15H15, 1sinh, 2021Cô, 20Apr01, 22TIẾT, 23BÀI, 24H, 28m, 305QĐUBND, 33m, 39CỔ, 39HÀNH, 3chaistranning, 5Gຮຽນພາສາຫວຽດຟາກກດຕດຕາມແນ, 6Nguyên, 7Nguyên, ÁC, ẠI, airline, ẩm, AMEE, amp, ăn, Angeles, Anh, Annie, ANTG, áo, áp, app, artwood, Asean, , bác, Bài, bạn, bằng, bánh, Bao, Bât, Bảy, BBQ, , bẻAnnie, Beat, BEAUTIFUL, Beck39Stage, Bee, Beem, beginner, Bên, bệnh, bếp, , Bia, Bịch, Biện, biết, biểu, Bình, Bit, Biti39s, BMHH, , bob, bóc, bởi, Bốn, BÔNG, BOTEN, Buffet, BỤI, Bun, bừng, Bunpimay, bước, buôn, Bứt, BYE, cả, các, Cách, cái, CaiHà, Cảm, Cameraman, CAMPUCHIA, cần, càng, cảnh, cao, cấp, Cắt, câu, câulive, Cave, cày, chả, Chăm, Chăn, chanel, chàng, CHANGG, Channel, chào, Chất, Châu, chay, CHDCND, chè, Chém, Chen, chết, chỉ, Chia, chiếc, Chiến, chiều, chìm, chính, Chịu, cho, Chơi, chống, chủ, chưa, chuẩn, chúc, CHỬI, Chứng, chungtieng, chuối, chương, chuyển, CLIP, , côgáiLào, COI, collab, Color, con, công, Corona, Counting, Country, cover, Covid, Covid19, Crew, , của, Cuba, cực, cụm, cùng, cuộc, cuối, Cuốn, cuồng, Cypher, Dad, dẫn, Dance, dạo, dấu, dạy, dâytừ, dịch, diệt, dtuTV, dữ, dục, DUỆ, Dụng, dưới, Duy, DUYÊN, DZUS, Đà, ĐẶC, Đại, đạmgiao, Đang, Đánh, Đập, đất, ĐBSCL, ĐCMampN, đề, đếm, đến, đẹp, đều, ĐH, ĐHCL, đi, địa, điểm, điển, đieu, đình, Độ, đoàn, đọc, đổi, đơn, động, ĐỘT, ĐỨA, được, đường, , Eat, Ekip, Én, English, EP1, ep1ຊວຍວຽກພແມGiúp, ep1ຕວສະກດtieng, ep1ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2Gia, ep2ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2ໝາ, ep3ຕວສະກດ, EP4, EP45, EP46, Ep8, EP86, EXO, Fane, Farm, FBNC, Food, Full, Fun, gác, Gái, gần, Ganh, gặp, gây, GDampĐT, Gem, GFS, ghép, , gia, Giai, giản, GIANG, gianngàytháng, giao, giáp, giây, giờ, Giới, Giọng, giờtieng, GIÙ, giúp, GỠ, Góc, gọi, Google, GPEVNEN, Grabbike, Gửi, Gừng, , Hắc, haha, hai, hạn, hàng, hành, hảo, HÁT, hậu, Hay, hệ, Hẹn, Hết, Hidden, Hiệp, HIỂU, hình, hit, Hmong, , Hoa, hoặc, hoàn, Hoàng, học, họcquot, hỏi, hôm, hôn, Hồng, hợp, hợptieng, HOTGIRL, HSKK, HUẾ, Hứng, HUNG39, Hunter, hướng, Hút, Hữu, huyện, IDOL, IFO, Indonesia, iphone, J97, JACK, Jaytee, K13, k19D, karaoke, kể, kẹo, kết, kểtiếng, Khả, KHÁC, khách, khái, Khám, khảo, Khắp, khẩu, khét, khi, khích, Khiến, Khmer, khổ, Khoa, khoangành, Khốc, khoi, KHÔN, không, KHU, khuônພຄວນtiếng, khuyến, KÍCH, Kido, Kids, kiếm, kiện, Kiep, Kiệt, KIM, Kinh, Kon, Kông, Korean, KTX, KTXH, KWANG, Kỳ, kỵwoodworking, , LẠC, Lái, làm, Lân, làng, Langmaster, language, lãnh, Lào, Lào75, Lào95, LàoBiểu, LàoChùa, Làohoc, LàoKhá, Làoquot, Laos, Laoshi, Làosom, Làotieng, LàoTrần, LàoViệt, LàoViệtเรยนรคำศพทลาว, Làoຂະໜາດ, Làoຄອບຄວຂອງຂອຍ, Làoຈຳແນກ, Làoຍງຍງ, Làoຍອນວາ, Làoຍອນສະນນພາສາຫວຽດtieng, làoຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດtienglaotiengviet, Làoຖາແມນ, Làoນບມນບ, Làoບດສນທະນາກຽວກບການບອກທາງ, Làoວທໃຊວນນະຍດtieng, Làoໜາຈະ, Làoຮາງກາຍຄນເຮາtieng, Làoເວລາ, Làoແມນແຕ, lập, lậu, , Lee, LEMESE, lên, LHS, LỊCH, liệt, liệu, Life, live, Livetream, LỠ, Loa, loại, loạn, Loát, lời, lớn, Lòng, LONGC, lớp, Los, Lọt, LỬ, Luận, Luang, Luangprabang, Lực, Luckylife, LuckylifeLivekinh, lùng, lược, lương, Lưu, luyện, , lýquot, , Mạc, Mại, Màn, Mang, Mạnh, Master, mật, Mau, máy, MAYTHONGDICHCOM, MCK, mẹ, Media, mekong, melody, mém, Mèn, Mẹo, Mercedes, mẹtieng, , miễn, Min, Mình, MISTHY, MLP, , Mobile, mọi, mom, môn, Móng, một, MTP, mua, Mừng, Mười, muốn, Muống, MUSIC, Mỹ, năm, NamນກສກສາລາວໄປເຮດຫວຽດນາມຢຫວຽດນາມEp1เดกเสบเหวยดนาม, năng, nào, nạt, nay, NDTP, nể, nên, NÈTravel, Nếu, NFT, Nga, Ngạc, Ngài, NGẤM, ngắn, Ngàng, Ngáo, Ngất, ngày, Nghề, Nghèo, ngheເວາລາວກວນໆ, Nghĩ, nghĩa, nghiệm, NGHIỆN, Nghiệp, ngờ, Ngoại, Ngọc, ngôn, ngữ, ngữĐHQGHN, ngừng, người, người31, NGUỒN, nguy, nguyên, Nhà, Nhạc, nhàlive, nhận, nhăng, nhanh, NHẬT, nhau, nhảy, nhỉ, Nhiên, nhiệt, Nhiêu, nhịp, nhớ, nhóm, nhộn, như, những, niệm, nợ, nói, NÓNG, Nóngquot, NTN, NTTU, NTTUNgười, Nụ, Nữa, núi, nữLưu, Number, Numbers, nước, NVT123, , Oanh, Óc, Official, ƠI, ơn, ông, ONLINE, Oops, Orijinn, Pachai, Pajai, Pakistan, Pakse, PakSongLaos, PẢN, Part, Personal, phá, phải, Phạm, Phần, Phanh, pháp, phát, phế, pheng, phí, Phiên, philipin, Phim, Phố, Phong, Phoumphithut, phụ, phục, phui, PHỤNG, Phương, PhuongLaotvLaos, PHÚT, PLG, Prabang, Pug, puPP39laoonly, QUA, Quách, quần, Quang, Quanglinhvlogs, quanh, quay, Quốc, quot, quot3quot, quotchạy, quotdư, quotgiải, quotHàng, quotHùng, quotlừaquot, quotNgầuquot, quotTiếng, quotXỏ, quotຂ, quotໄx, Quy, Quyền, quyết, QUỲNH, rào, RAP, raplove, rất, Rau, RẺ, react, Release, Resort, Revit, RICKY, rời, rong, Rosie, RPT, RSIIndicator, RUBIK, Ruma, Rụng, Rút, RZMas, Sắc, sách, sai, Saigon, Sấm, SamTai, sân, sang, sanh, sao, SAPA, sau, Sẽ, SeKong, seng, Sếp, Series, Sét, SGK, shine, Shopping, , SIÊU, sim, sinh, sinhtiếng, số, Sôi, SƠN, sống, Speak, speaking, special, SPIDERUM, SS05E06, Stage, STAR, store, STUDENTS, studio, Study, sứ, sửa, sục, sung, SƯỚNG, Suýt, , tăc, tai, TAISAKU, Tâm, Tân, tặng, táo, Tập, tắt, Tàu, Tày, , tên, tết, Tếu, Thác, Thách, Thái, Thailand, thậm, thân, tháng, thanh, thao, THẮP, thật, ThaTeng, Thầy, thể, thêm, theo, thì, Thiên, thiệu, Thịnh, thiquot, Thịt, THLC, Tho, thoại, thời, thơm, Thông, Thủ, thuật, thực, thuê, thui, thuốc, Thương, Thut, thủy, Tỉ, tịch, tiệm, TIỀN, Tiếng, tiếp, Tiết, tiêu, TikTok, TÌM, tin, Tính, tínhtieng, titto, TNTV, , toàn, Tốc, tôi, TơiMúa, Tóm, Tổng, Tony, TỌP, Topics, tốt, Touch, Town, TPHồ, trả, TRẮC, trái, Train, trận, Trang, tranh, Travel, Travis, Trẻ, trên, Tri, TRIỂN, triệt, triệu, trình, Trợ, TRÔI, trong, Trưa, trực, trùm, Trung, Trước, Trường, trườngtiếng, truy, Truyền, Từ, tuần, tức, Tum, Tuna, TÙNG, tươi, tưởng, túy, tuyên, tuyếncha, tuyệt, Tỵ, UDCK, ULIS, ứng, Unit, unitel, ƯỚC, , vàCÁI, vài, vàkết, Valentine39s, vân, Vang, Vanhseng, Vào, vật, vậy, về, Ven, Ventures, vết, , Vía, VIDEO, việc, viên, Vieng, Vientiane, việt, viet12, viethoc, việtLào, ViệtLàoLearn, ViệtLàoเรยนรภาษาเวยดลาว, vietlearn, VietNam, VietnameseLao, Việtthay, Việtเรยนรคำศพทภาษาลาว, Vìnêntiếng, Vingroup, Vinh, Vios, Virus, VLCO, vlog, VlogEP1, Vlogs, Vỡ, VOA, vóc, Vocabulary, Với, Vol2Bản, Vọng, VTC1, VTC14, VTC9, VTV4, VỤ, VŨ39, Vừa, vui, vùng, Vương, xạ, xác, xắn, XANH, Xào, Xavi, xây, Xem, Xếp, XỊ, xin, xinh, xỉu, Xoay, xóm, Xộn, xoquot, Xứ, xưa, Xuân, Xuất, xúc, xưng, yêu, заниматьсяучитьсяучитьизучать, เรยนภาษาลาว, เวยดนาม, แปลเพลงเวยดนาม, ກລາ, ກະສກຳ, ກະຮກຄເກາ, ການທກທາຍກນໃນພາສາຫວຽດນາມ, ການສກສາ, ການຮຽກຂານcách, ການເອນຊສດຕາງໆ, ຂອຍເປນນກຮຽນTôi, ຄquot, ຄວາມລບຂອງຫວໃຈ, ຄາແພງ, ຄຳສບແຕລະຂະແຫນງ, ຄຳເວາກຽວກບຄວາມຮກໃນພາສາຫວຽດນາມ, ງາມເມອງລາວ, ຊຳບໜຳ, ຍາຍຫພກໃໝ, ດtieng, ດງາມ, ດວຍເຫດວາບວາ, ດອກໄມນານາຊະນດ, ຕອນທ, ຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດHọc, ຖກຕອງທສດHọc, ນກສກສາລາວທຮາໂນຍ, ນກສກສາລາວທຽວທະເລຫວຽດນາມ, ນກສດ, ນາງຟາໃນກນສາງ, ບນປໃໝລາວ, ບອກທາງ, ປຂອງການຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ປະສບການ, ປະໂຫຍກປະສມ, ຜກ, ພາສາຫວຽດtieng, ພາສາຫວຽດtienglaotiengviet, ພເສດ, , ຢາກຟງຄາວາຮກ, ລດຊະນດຕາງໆ, ລະບຽບຂອງໂຮງຮຽນNội, ລາວ, ວດຈະນານກມ, ວດທະນະທຳ, ວທດາວໂຫລດ, ວນນະຍດພາສາລາວ, ວນນະຍດພາສາຫວຽດ, ວຽງຈນເຊນເຕ, ສງອາຫານ, ສວນຂອງໂຮງຮຽນVườn, ສາຍໃຈລາວຫວຽດ, ໝວດເລກ, ໝາກໄມແລະຜກຕາງໆ, ຫວຂ, ຫວຽດນາມ, ຫວຽດລາວ, ອດສາຫະກຳ, ອາຊບຕາງໆ, ອາລມ, ຮບແຂກ, ຮວກtieng, ຮານຄາ, ຮຽນຄາສບຜານບດຂາວ, ຮຽນຄຳສບກຽວກບພະຍາດໂຄວດ19, ຮຽນຄຳສບພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດນາມລາວHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດລາວHọc, ຮຽນຊຜກແຕລະຊະນດໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊຫວຜກໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊເອນຂອງຜກຫອມໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພານສາຫວຽດອງກດEp18, ຮຽນພາສາລາວ, ຮຽນພາສາລາວຕອນທ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ເກອລ, ເຄອງນງຮມ, ເຊາຫອງນອນ, ເປນ, ເພາະວາ, ເວລາວນເດອນປ, ເຮອນຂອງຂອຍ, ແດນແຫງອດສະຫລະ, ແປຫວຽດ, ແປເພງຫວຽດ, ແລະ, ໂຊກຊະຕາຂອງເງນດງໜງ, ໃxquot, ໃຈ, ໃນພາສາລາວtiếng, ໃນພາສາຫວຽດtieng, ໃຫຄນຫວຽດຟງSipheng, ໃຫມທສດ, ໄຮ, សមរបអនកទបចបផតមថមភគ2, 如果有一天, 삽니다p1, 주제8, 초급1, 치약을, 칫솔하고,
Tên các Trường ĐH và Cao đẳng ở Việt Nam dịch sang tiếng Trung
Phân tích bài thơ Nhớ con sông quê hương
Tác giả

Hello, Yến Nhi tổng hợp các kiến thức chia sẻ các bạn. Nếu hay thì nhớ Share để ủng hộ Nhi nhén !!! Yêu cả nhà <3

Bình luận

Tuy Trong

Đè nghị bạn ra nhiều bài học nữa nhé bài của bạn dễ hiểu phát am chuẩn OK

Trả lời

Thái Đỗ Văn

Cám ơn chương trình làm thêm phiên âm dễ hoc hơn

Trả lời

LV2789

1st

Trả lời

Leave a Message

Registration isn't required.

Theme này Mượn từ Anh Tòng của LarTheme
Site Map Site Map