Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet

Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet | Tilado.edu.vn

Các bạn đang xem bài : Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet

Nếu bài viết về Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet bạn thấy hay, hãy Like và share ủng hộ team bạn nha <3 Nếu thấy Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet chưa hay, góp ý bằng cách comment giúp giup nâng cao hơn hơn nha !!

Nghĩa của từ thậm chí tiếng Lào-ຂະໜາດ ຊ້ຳບໍ່ໜຳ ພາສາຫວຽດ|tienglaotiengviet
#tienglaotiengviet #tuvungtiengviet #hoithoaigiaotiep #tuvungtienglao #Nguphap

Để được xem các video free khác, các bạn ghé kênh:

Để hiểu rõ các chi tiết và có thêm một góc nhìn khác, các bạn hãy xem bài viết cùng tên ở:
www.tienglaotiengviet.com
www.facebook.com/tienglaotiengviet

Chào các bạn, cảm ơn tất cả mọi người đã ghé thăm kênh tienglaotiengviet (tiếng Lào tiếng Việt), nơi chia sẻ mọi điều về tiếng Lào tiếng Việt bao gồm hội thoại Lào Việt và Việt Lào; cấu trúc ngữ pháp câu tiếng Lào tiếng Việt; thành ngữ, tục ngữ Lào Việt, Việt Lào, v,v.

Video này hướng dẫn các bạn học về từ “thậm chí” dịch sang tiếng Lào trong kênh tieng Lao tieng Viet. Bạn sẽ được học về nghĩa của từ thậm chí trong tiếng Lào ở kênh tieng lao tieng viet mà khi dịch ra sẽ có nghĩa là ຂະໜາດ; ຊ້ຳບໍ່ໜຳ. mà một vài tài liệu khác hay dịch là, ຈົນກະທັ້ງ hoặc dịch như ngay cả là chưa chính xác vì các từ này sẽ có từ tiếng Việt cũng như khác..

Các bạn khả năng xem bài viết về:
Số đếm-ເລກ​ນັບ theo Link: .
Bảng phụ âm Lào theo Link: .
Bảy ngày trong tuần–ເຈັດ​ວັນ​ໃນ​ໜຶ່ງ​ອາ​ທິດ:
Bảng chữ cái Việt theo Link:
Cách hỏi đáp về tuổi trong tiếng Lào:
Cách dùng từ cũng phải trong tiếng Việt:
Nghĩa của từ ngay cả tiếng Lào-ແມ່ນແຕ່ ພາສາຫວຽດ:

Nếu các bạn thấy bổ ích đừng quên nhấn like, share và subscribe để kênh ngày càng phát triển.
Xin cảm ơn tất cả các bạn.

source: https://tilado.edu.vn/

Xem Tiếng Lào ở : https://tilado.edu.vn/hoc/ngoai-ngu/tieng-lao/

Categories: book, Chưa phân loại, Học, Ngoại Ngữ, Suy Ngẫm, Tiếng Anh, Tiếng Lào, Tiếng Thái, Truyện, Truyện Cổ Tích, Truyện Cười, Vẽ Tranh,
Tags: 1080p, 123quot, 15H15, 1sinh, 2021Cô, 20Apr01, 22TIẾT, 23BÀI, 24H, 28m, 305QĐUBND, 33m, 39CỔ, 39HÀNH, 3chaistranning, 5Gຮຽນພາສາຫວຽດຟາກກດຕດຕາມແນ, 6Nguyên, 7Nguyên, ÁC, ẠI, airline, ẩm, AMEE, amp, ăn, Angeles, Anh, Annie, ANTG, áo, áp, app, artwood, Asean, , bác, Bài, bạn, bằng, bánh, Bao, Bât, Bảy, BBQ, , bẻAnnie, Beat, BEAUTIFUL, Beck39Stage, Bee, Beem, beginner, Bên, bệnh, bếp, , Bia, Bịch, Biện, biết, biểu, Bình, Bit, Biti39s, BMHH, , bob, bóc, bởi, Bốn, BÔNG, BOTEN, Buffet, BỤI, Bun, bừng, Bunpimay, bước, buôn, Bứt, BYE, cả, các, Cách, cái, CaiHà, Cảm, Cameraman, CAMPUCHIA, cần, càng, cảnh, cao, cấp, Cắt, câu, câulive, Cave, cày, chả, Chăm, Chăn, chanel, chàng, CHANGG, Channel, chào, Chất, Châu, chay, CHDCND, chè, Chém, Chen, chết, chỉ, Chia, chiếc, Chiến, chiều, chìm, chính, Chịu, cho, Chơi, chống, chủ, chưa, chuẩn, chúc, CHỬI, Chứng, chungtieng, chuối, chương, chuyển, CLIP, , côgáiLào, COI, collab, Color, con, công, Corona, Counting, Country, cover, Covid, Covid19, Crew, , của, Cuba, cực, cụm, cùng, cuộc, cuối, Cuốn, cuồng, Cypher, Dad, dẫn, Dance, dạo, dấu, dạy, dâytừ, dịch, diệt, dtuTV, dữ, dục, DUỆ, Dụng, dưới, Duy, DUYÊN, DZUS, Đà, ĐẶC, Đại, đạmgiao, Đang, Đánh, Đập, đất, ĐBSCL, ĐCMampN, đề, đếm, đến, đẹp, đều, ĐH, ĐHCL, đi, địa, điểm, điển, đieu, đình, Độ, đoàn, đọc, đổi, đơn, động, ĐỘT, ĐỨA, được, đường, , Eat, Ekip, Én, English, EP1, ep1ຊວຍວຽກພແມGiúp, ep1ຕວສະກດtieng, ep1ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2Gia, ep2ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2ໝາ, ep3ຕວສະກດ, EP4, EP45, EP46, Ep8, EP86, EXO, Fane, Farm, FBNC, Food, Full, Fun, gác, Gái, gần, Ganh, gặp, gây, GDampĐT, Gem, GFS, ghép, , gia, Giai, giản, GIANG, gianngàytháng, giao, giáp, giây, giờ, Giới, Giọng, giờtieng, GIÙ, giúp, GỠ, Góc, gọi, Google, GPEVNEN, Grabbike, Gửi, Gừng, , Hắc, haha, hai, hạn, hàng, hành, hảo, HÁT, hậu, Hay, hệ, Hẹn, Hết, Hidden, Hiệp, HIỂU, hình, hit, Hmong, , Hoa, hoặc, hoàn, Hoàng, học, họcquot, hỏi, hôm, hôn, Hồng, hợp, hợptieng, HOTGIRL, HSKK, HUẾ, Hứng, HUNG39, Hunter, hướng, Hút, Hữu, huyện, IDOL, IFO, Indonesia, iphone, J97, JACK, Jaytee, K13, k19D, karaoke, kể, kẹo, kết, kểtiếng, Khả, KHÁC, khách, khái, Khám, khảo, Khắp, khẩu, khét, khi, khích, Khiến, Khmer, khổ, Khoa, khoangành, Khốc, khoi, KHÔN, không, KHU, khuônພຄວນtiếng, khuyến, KÍCH, Kido, Kids, kiếm, kiện, Kiep, Kiệt, KIM, Kinh, Kon, Kông, Korean, KTX, KTXH, KWANG, Kỳ, kỵwoodworking, , LẠC, Lái, làm, Lân, làng, Langmaster, language, lãnh, Lào, Lào75, Lào95, LàoBiểu, LàoChùa, Làohoc, LàoKhá, Làoquot, Laos, Laoshi, Làosom, Làotieng, LàoTrần, LàoViệt, LàoViệtเรยนรคำศพทลาว, Làoຂະໜາດ, Làoຄອບຄວຂອງຂອຍ, Làoຈຳແນກ, Làoຍງຍງ, Làoຍອນວາ, Làoຍອນສະນນພາສາຫວຽດtieng, làoຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດtienglaotiengviet, Làoຖາແມນ, Làoນບມນບ, Làoບດສນທະນາກຽວກບການບອກທາງ, Làoວທໃຊວນນະຍດtieng, Làoໜາຈະ, Làoຮາງກາຍຄນເຮາtieng, Làoເວລາ, Làoແມນແຕ, lập, lậu, , Lee, LEMESE, lên, LHS, LỊCH, liệt, liệu, Life, live, Livetream, LỠ, Loa, loại, loạn, Loát, lời, lớn, Lòng, LONGC, lớp, Los, Lọt, LỬ, Luận, Luang, Luangprabang, Lực, Luckylife, LuckylifeLivekinh, lùng, lược, lương, Lưu, luyện, , lýquot, , Mạc, Mại, Màn, Mang, Mạnh, Master, mật, Mau, máy, MAYTHONGDICHCOM, MCK, mẹ, Media, mekong, melody, mém, Mèn, Mẹo, Mercedes, mẹtieng, , miễn, Min, Mình, MISTHY, MLP, , Mobile, mọi, mom, môn, Móng, một, MTP, mua, Mừng, Mười, muốn, Muống, MUSIC, Mỹ, năm, NamນກສກສາລາວໄປເຮດຫວຽດນາມຢຫວຽດນາມEp1เดกเสบเหวยดนาม, năng, nào, nạt, nay, NDTP, nể, nên, NÈTravel, Nếu, NFT, Nga, Ngạc, Ngài, NGẤM, ngắn, Ngàng, Ngáo, Ngất, ngày, Nghề, Nghèo, ngheເວາລາວກວນໆ, Nghĩ, nghĩa, nghiệm, NGHIỆN, Nghiệp, ngờ, Ngoại, Ngọc, ngôn, ngữ, ngữĐHQGHN, ngừng, người, người31, NGUỒN, nguy, nguyên, Nhà, Nhạc, nhàlive, nhận, nhăng, nhanh, NHẬT, nhau, nhảy, nhỉ, Nhiên, nhiệt, Nhiêu, nhịp, nhớ, nhóm, nhộn, như, những, niệm, nợ, nói, NÓNG, Nóngquot, NTN, NTTU, NTTUNgười, Nụ, Nữa, núi, nữLưu, Number, Numbers, nước, NVT123, , Oanh, Óc, Official, ƠI, ơn, ông, ONLINE, Oops, Orijinn, Pachai, Pajai, Pakistan, Pakse, PakSongLaos, PẢN, Part, Personal, phá, phải, Phạm, Phần, Phanh, pháp, phát, phế, pheng, phí, Phiên, philipin, Phim, Phố, Phong, Phoumphithut, phụ, phục, phui, PHỤNG, Phương, PhuongLaotvLaos, PHÚT, PLG, Prabang, Pug, puPP39laoonly, QUA, Quách, quần, Quang, Quanglinhvlogs, quanh, quay, Quốc, quot, quot3quot, quotchạy, quotdư, quotgiải, quotHàng, quotHùng, quotlừaquot, quotNgầuquot, quotTiếng, quotXỏ, quotຂ, quotໄx, Quy, Quyền, quyết, QUỲNH, rào, RAP, raplove, rất, Rau, RẺ, react, Release, Resort, Revit, RICKY, rời, rong, Rosie, RPT, RSIIndicator, RUBIK, Ruma, Rụng, Rút, RZMas, Sắc, sách, sai, Saigon, Sấm, SamTai, sân, sang, sanh, sao, SAPA, sau, Sẽ, SeKong, seng, Sếp, Series, Sét, SGK, shine, Shopping, , SIÊU, sim, sinh, sinhtiếng, số, Sôi, SƠN, sống, Speak, speaking, special, SPIDERUM, SS05E06, Stage, STAR, store, STUDENTS, studio, Study, sứ, sửa, sục, sung, SƯỚNG, Suýt, , tăc, tai, TAISAKU, Tâm, Tân, tặng, táo, Tập, tắt, Tàu, Tày, , tên, tết, Tếu, Thác, Thách, Thái, Thailand, thậm, thân, tháng, thanh, thao, THẮP, thật, ThaTeng, Thầy, thể, thêm, theo, thì, Thiên, thiệu, Thịnh, thiquot, Thịt, THLC, Tho, thoại, thời, thơm, Thông, Thủ, thuật, thực, thuê, thui, thuốc, Thương, Thut, thủy, Tỉ, tịch, tiệm, TIỀN, Tiếng, tiếp, Tiết, tiêu, TikTok, TÌM, tin, Tính, tínhtieng, titto, TNTV, , toàn, Tốc, tôi, TơiMúa, Tóm, Tổng, Tony, TỌP, Topics, tốt, Touch, Town, TPHồ, trả, TRẮC, trái, Train, trận, Trang, tranh, Travel, Travis, Trẻ, trên, Tri, TRIỂN, triệt, triệu, trình, Trợ, TRÔI, trong, Trưa, trực, trùm, Trung, Trước, Trường, trườngtiếng, truy, Truyền, Từ, tuần, tức, Tum, Tuna, TÙNG, tươi, tưởng, túy, tuyên, tuyếncha, tuyệt, Tỵ, UDCK, ULIS, ứng, Unit, unitel, ƯỚC, , vàCÁI, vài, vàkết, Valentine39s, vân, Vang, Vanhseng, Vào, vật, vậy, về, Ven, Ventures, vết, , Vía, VIDEO, việc, viên, Vieng, Vientiane, việt, viet12, viethoc, việtLào, ViệtLàoLearn, ViệtLàoเรยนรภาษาเวยดลาว, vietlearn, VietNam, VietnameseLao, Việtthay, Việtเรยนรคำศพทภาษาลาว, Vìnêntiếng, Vingroup, Vinh, Vios, Virus, VLCO, vlog, VlogEP1, Vlogs, Vỡ, VOA, vóc, Vocabulary, Với, Vol2Bản, Vọng, VTC1, VTC14, VTC9, VTV4, VỤ, VŨ39, Vừa, vui, vùng, Vương, xạ, xác, xắn, XANH, Xào, Xavi, xây, Xem, Xếp, XỊ, xin, xinh, xỉu, Xoay, xóm, Xộn, xoquot, Xứ, xưa, Xuân, Xuất, xúc, xưng, yêu, заниматьсяучитьсяучитьизучать, เรยนภาษาลาว, เวยดนาม, แปลเพลงเวยดนาม, ກລາ, ກະສກຳ, ກະຮກຄເກາ, ການທກທາຍກນໃນພາສາຫວຽດນາມ, ການສກສາ, ການຮຽກຂານcách, ການເອນຊສດຕາງໆ, ຂອຍເປນນກຮຽນTôi, ຄquot, ຄວາມລບຂອງຫວໃຈ, ຄາແພງ, ຄຳສບແຕລະຂະແຫນງ, ຄຳເວາກຽວກບຄວາມຮກໃນພາສາຫວຽດນາມ, ງາມເມອງລາວ, ຊຳບໜຳ, ຍາຍຫພກໃໝ, ດtieng, ດງາມ, ດວຍເຫດວາບວາ, ດອກໄມນານາຊະນດ, ຕອນທ, ຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດHọc, ຖກຕອງທສດHọc, ນກສກສາລາວທຮາໂນຍ, ນກສກສາລາວທຽວທະເລຫວຽດນາມ, ນກສດ, ນາງຟາໃນກນສາງ, ບນປໃໝລາວ, ບອກທາງ, ປຂອງການຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ປະສບການ, ປະໂຫຍກປະສມ, ຜກ, ພາສາຫວຽດtieng, ພາສາຫວຽດtienglaotiengviet, ພເສດ, , ຢາກຟງຄາວາຮກ, ລດຊະນດຕາງໆ, ລະບຽບຂອງໂຮງຮຽນNội, ລາວ, ວດຈະນານກມ, ວດທະນະທຳ, ວທດາວໂຫລດ, ວນນະຍດພາສາລາວ, ວນນະຍດພາສາຫວຽດ, ວຽງຈນເຊນເຕ, ສງອາຫານ, ສວນຂອງໂຮງຮຽນVườn, ສາຍໃຈລາວຫວຽດ, ໝວດເລກ, ໝາກໄມແລະຜກຕາງໆ, ຫວຂ, ຫວຽດນາມ, ຫວຽດລາວ, ອດສາຫະກຳ, ອາຊບຕາງໆ, ອາລມ, ຮບແຂກ, ຮວກtieng, ຮານຄາ, ຮຽນຄາສບຜານບດຂາວ, ຮຽນຄຳສບກຽວກບພະຍາດໂຄວດ19, ຮຽນຄຳສບພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດນາມລາວHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດລາວHọc, ຮຽນຊຜກແຕລະຊະນດໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊຫວຜກໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊເອນຂອງຜກຫອມໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພານສາຫວຽດອງກດEp18, ຮຽນພາສາລາວ, ຮຽນພາສາລາວຕອນທ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ເກອລ, ເຄອງນງຮມ, ເຊາຫອງນອນ, ເປນ, ເພາະວາ, ເວລາວນເດອນປ, ເຮອນຂອງຂອຍ, ແດນແຫງອດສະຫລະ, ແປຫວຽດ, ແປເພງຫວຽດ, ແລະ, ໂຊກຊະຕາຂອງເງນດງໜງ, ໃxquot, ໃຈ, ໃນພາສາລາວtiếng, ໃນພາສາຫວຽດtieng, ໃຫຄນຫວຽດຟງSipheng, ໃຫມທສດ, ໄຮ, សមរបអនកទបចបផតមថមភគ2, 如果有一天, 삽니다p1, 주제8, 초급1, 치약을, 칫솔하고,
Top 7 cuốn truyện hay nhất của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh
Học Tiếng Thái Online: Sách Học Tiếng Thái หนังสือเรียนภาษาไทย#sách_tiếng_Thái
Tác giả

Hello, Yến Nhi tổng hợp các kiến thức chia sẻ các bạn. Nếu hay thì nhớ Share để ủng hộ Nhi nhén !!! Yêu cả nhà <3

Bình luận

uyen uyen Tv

Nghĩa của từ thậm chí thật là hay

Trả lời

Thể Thao NUCE

Bài giảng của thầy dễ hiểu, cảm ơn thầy.

Trả lời

Bì Bì Family

Cảm ơn thầy đã chia sẻ, video sẽ giúp ích cho những bạn cần học.

Trả lời

Trúc xanh TV

Hướng dẫn bài học hay lắm thầy @

Trả lời

Quang Hòa Duân

cám ơn chú chia sẻ nghĩa của từ thậm chí, nhấn mạnh cấu trúc câu và ngữ nghĩa!

Trả lời

sing lê vlog

bài giảng này nghe 1 lần là hiệu liền lun thầy ạk

Trả lời

Tavan Svp

ຂ້ອຍຍັງບໍ່ເຂົ້າໃຈການຂຽນ viết lại câu dựa vào các từ gợi ý sau ປ່ານໃດເຮັດລົງສອນແນ່ໄດ້ບໍ່

Trả lời

Theo thầy lâu là biết tiếng Lào luôn

Trả lời

TRẺ CHĂM HỌC

Phát âm rất hay thầy, Em nghe giọng miền trung phát âm tiếng lào rất chuẩ thì phải

Trả lời

MIEN TRUNG TV

Phong cách giảng dạy của chú vẫn luôn dễ hiểu.

Trả lời

Minh Thư AU

Nghĩa của từ trong tiếng Lào rất hay

Trả lời

Nam Hoang

Từ "người lào" dịch ra như thế nào👍👍

Trả lời

Mộng Tưởng Vlog

chuyên gia tiếng lào đây rồi

Trả lời

Ngọc Truyền TV

Ôh từ " thậm chí" hay quá thầy nhỉ

Trả lời

like like

Trả lời

Người Hmong TD

Thầy tận tình trong từng câu chữ thật tuyệt vời

Trả lời

QuangTamNhu

Bài giảng chi tiết lắm chú ạ

Trả lời

T Kéo TV

Chỉ dạy rất là chi tiết thầy ơi mà vẫn chưa nhớ kịp nghĩa của từ thầy ạ

Trả lời

Bao98 Vlog

hướng dẫn học tiếng Lào rất dễ hiểu, từ thậm chí bằng tiếng Lào cũng dễ học

Trả lời

LANG THANG HA LONG

Tiếng Lào nhìn chữ thì khó hiểu thật, nhưng mà học qua video như này thấy cũng dễ bà con ạ.

Trả lời

Bình Nguyễn TV

thank you

Trả lời

Mỹ Việt JA

Thầy giảng bài rất hay

Trả lời

Ma hân Vlog

Bài giang nghĩa từ thậm chí hay anh ơi

Trả lời

Lena Ha Tv

Chú dạy tiếng Lào hay và chi tiết lắm luôn chú , con cũng cắt tóc cho một vài người khách Lào ,con cũng muốn học thêm tiếng Lào để dễ giao tiếp. Hôm nay vô tình được biết kênh của chú , con ủng hộ chú hết mình và qua chú học thường xuyên ạ

Trả lời

Leave a Message

Registration isn't required.

Theme này Mượn từ Anh Tòng của LarTheme
Site Map Site Map