Học tiếng Lào #54 | chính trị – tư tưởng

Học tiếng Lào #54 | chính trị – tư tưởng | Tilado.edu.vn

Các bạn đang xem bài : Học tiếng Lào #54 | chính trị – tư tưởng

Nếu bài viết về Học tiếng Lào #54 | chính trị – tư tưởng bạn thấy hay, hãy Like và share ủng hộ team bạn nha <3 Nếu thấy Học tiếng Lào #54 | chính trị - tư tưởng chưa hay, góp ý bằng cách comment giúp giup nâng cao hơn hơn nha !!

Học tiếng Lào #54 | chính trị – tư tưởng
with CameraFi Live

source: https://tilado.edu.vn/

Xem Tiếng Lào ở : https://tilado.edu.vn/hoc/ngoai-ngu/tieng-lao/

Categories: book, Chưa phân loại, Học, Ngoại Ngữ, Suy Ngẫm, Tiếng Anh, Tiếng Lào, Tiếng Thái, Truyện, Truyện Cổ Tích, Truyện Cười, Vẽ Tranh,
Tags: 1080p, 123quot, 15H15, 1sinh, 2021Cô, 20Apr01, 22TIẾT, 23BÀI, 24H, 28m, 305QĐUBND, 33m, 39CỔ, 39HÀNH, 3chaistranning, 5Gຮຽນພາສາຫວຽດຟາກກດຕດຕາມແນ, 6Nguyên, 7Nguyên, ÁC, ẠI, airline, ẩm, AMEE, amp, ăn, Angeles, Anh, Annie, ANTG, áo, áp, app, artwood, Asean, , bác, Bài, bạn, bằng, bánh, Bao, Bât, Bảy, BBQ, , bẻAnnie, Beat, BEAUTIFUL, Beck39Stage, Bee, Beem, beginner, Bên, bệnh, bếp, , Bia, Bịch, Biện, biết, biểu, Bình, Bit, Biti39s, BMHH, , bob, bóc, bởi, Bốn, BÔNG, BOTEN, Buffet, BỤI, Bun, bừng, Bunpimay, bước, buôn, Bứt, BYE, cả, các, Cách, cái, CaiHà, Cảm, Cameraman, CAMPUCHIA, cần, càng, cảnh, cao, cấp, Cắt, câu, câulive, Cave, cày, chả, Chăm, Chăn, chanel, chàng, CHANGG, Channel, chào, Chất, Châu, chay, CHDCND, chè, Chém, Chen, chết, chỉ, Chia, chiếc, Chiến, chiều, chìm, chính, Chịu, cho, Chơi, chống, chủ, chưa, chuẩn, chúc, CHỬI, Chứng, chungtieng, chuối, chương, chuyển, CLIP, , côgáiLào, COI, collab, Color, con, công, Corona, Counting, Country, cover, Covid, Covid19, Crew, , của, Cuba, cực, cụm, cùng, cuộc, cuối, Cuốn, cuồng, Cypher, Dad, dẫn, Dance, dạo, dấu, dạy, dâytừ, dịch, diệt, dtuTV, dữ, dục, DUỆ, Dụng, dưới, Duy, DUYÊN, DZUS, Đà, ĐẶC, Đại, đạmgiao, Đang, Đánh, Đập, đất, ĐBSCL, ĐCMampN, đề, đếm, đến, đẹp, đều, ĐH, ĐHCL, đi, địa, điểm, điển, đieu, đình, Độ, đoàn, đọc, đổi, đơn, động, ĐỘT, ĐỨA, được, đường, , Eat, Ekip, Én, English, EP1, ep1ຊວຍວຽກພແມGiúp, ep1ຕວສະກດtieng, ep1ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2Gia, ep2ສບກງກນຂາມພາສາລາວtieng, ep2ໝາ, ep3ຕວສະກດ, EP4, EP45, EP46, Ep8, EP86, EXO, Fane, Farm, FBNC, Food, Full, Fun, gác, Gái, gần, Ganh, gặp, gây, GDampĐT, Gem, GFS, ghép, , gia, Giai, giản, GIANG, gianngàytháng, giao, giáp, giây, giờ, Giới, Giọng, giờtieng, GIÙ, giúp, GỠ, Góc, gọi, Google, GPEVNEN, Grabbike, Gửi, Gừng, , Hắc, haha, hai, hạn, hàng, hành, hảo, HÁT, hậu, Hay, hệ, Hẹn, Hết, Hidden, Hiệp, HIỂU, hình, hit, Hmong, , Hoa, hoặc, hoàn, Hoàng, học, họcquot, hỏi, hôm, hôn, Hồng, hợp, hợptieng, HOTGIRL, HSKK, HUẾ, Hứng, HUNG39, Hunter, hướng, Hút, Hữu, huyện, IDOL, IFO, Indonesia, iphone, J97, JACK, Jaytee, K13, k19D, karaoke, kể, kẹo, kết, kểtiếng, Khả, KHÁC, khách, khái, Khám, khảo, Khắp, khẩu, khét, khi, khích, Khiến, Khmer, khổ, Khoa, khoangành, Khốc, khoi, KHÔN, không, KHU, khuônພຄວນtiếng, khuyến, KÍCH, Kido, Kids, kiếm, kiện, Kiep, Kiệt, KIM, Kinh, Kon, Kông, Korean, KTX, KTXH, KWANG, Kỳ, kỵwoodworking, , LẠC, Lái, làm, Lân, làng, Langmaster, language, lãnh, Lào, Lào75, Lào95, LàoBiểu, LàoChùa, Làohoc, LàoKhá, Làoquot, Laos, Laoshi, Làosom, Làotieng, LàoTrần, LàoViệt, LàoViệtเรยนรคำศพทลาว, Làoຂະໜາດ, Làoຄອບຄວຂອງຂອຍ, Làoຈຳແນກ, Làoຍງຍງ, Làoຍອນວາ, Làoຍອນສະນນພາສາຫວຽດtieng, làoຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດtienglaotiengviet, Làoຖາແມນ, Làoນບມນບ, Làoບດສນທະນາກຽວກບການບອກທາງ, Làoວທໃຊວນນະຍດtieng, Làoໜາຈະ, Làoຮາງກາຍຄນເຮາtieng, Làoເວລາ, Làoແມນແຕ, lập, lậu, , Lee, LEMESE, lên, LHS, LỊCH, liệt, liệu, Life, live, Livetream, LỠ, Loa, loại, loạn, Loát, lời, lớn, Lòng, LONGC, lớp, Los, Lọt, LỬ, Luận, Luang, Luangprabang, Lực, Luckylife, LuckylifeLivekinh, lùng, lược, lương, Lưu, luyện, , lýquot, , Mạc, Mại, Màn, Mang, Mạnh, Master, mật, Mau, máy, MAYTHONGDICHCOM, MCK, mẹ, Media, mekong, melody, mém, Mèn, Mẹo, Mercedes, mẹtieng, , miễn, Min, Mình, MISTHY, MLP, , Mobile, mọi, mom, môn, Móng, một, MTP, mua, Mừng, Mười, muốn, Muống, MUSIC, Mỹ, năm, NamນກສກສາລາວໄປເຮດຫວຽດນາມຢຫວຽດນາມEp1เดกเสบเหวยดนาม, năng, nào, nạt, nay, NDTP, nể, nên, NÈTravel, Nếu, NFT, Nga, Ngạc, Ngài, NGẤM, ngắn, Ngàng, Ngáo, Ngất, ngày, Nghề, Nghèo, ngheເວາລາວກວນໆ, Nghĩ, nghĩa, nghiệm, NGHIỆN, Nghiệp, ngờ, Ngoại, Ngọc, ngôn, ngữ, ngữĐHQGHN, ngừng, người, người31, NGUỒN, nguy, nguyên, Nhà, Nhạc, nhàlive, nhận, nhăng, nhanh, NHẬT, nhau, nhảy, nhỉ, Nhiên, nhiệt, Nhiêu, nhịp, nhớ, nhóm, nhộn, như, những, niệm, nợ, nói, NÓNG, Nóngquot, NTN, NTTU, NTTUNgười, Nụ, Nữa, núi, nữLưu, Number, Numbers, nước, NVT123, , Oanh, Óc, Official, ƠI, ơn, ông, ONLINE, Oops, Orijinn, Pachai, Pajai, Pakistan, Pakse, PakSongLaos, PẢN, Part, Personal, phá, phải, Phạm, Phần, Phanh, pháp, phát, phế, pheng, phí, Phiên, philipin, Phim, Phố, Phong, Phoumphithut, phụ, phục, phui, PHỤNG, Phương, PhuongLaotvLaos, PHÚT, PLG, Prabang, Pug, puPP39laoonly, QUA, Quách, quần, Quang, Quanglinhvlogs, quanh, quay, Quốc, quot, quot3quot, quotchạy, quotdư, quotgiải, quotHàng, quotHùng, quotlừaquot, quotNgầuquot, quotTiếng, quotXỏ, quotຂ, quotໄx, Quy, Quyền, quyết, QUỲNH, rào, RAP, raplove, rất, Rau, RẺ, react, Release, Resort, Revit, RICKY, rời, rong, Rosie, RPT, RSIIndicator, RUBIK, Ruma, Rụng, Rút, RZMas, Sắc, sách, sai, Saigon, Sấm, SamTai, sân, sang, sanh, sao, SAPA, sau, Sẽ, SeKong, seng, Sếp, Series, Sét, SGK, shine, Shopping, , SIÊU, sim, sinh, sinhtiếng, số, Sôi, SƠN, sống, Speak, speaking, special, SPIDERUM, SS05E06, Stage, STAR, store, STUDENTS, studio, Study, sứ, sửa, sục, sung, SƯỚNG, Suýt, , tăc, tai, TAISAKU, Tâm, Tân, tặng, táo, Tập, tắt, Tàu, Tày, , tên, tết, Tếu, Thác, Thách, Thái, Thailand, thậm, thân, tháng, thanh, thao, THẮP, thật, ThaTeng, Thầy, thể, thêm, theo, thì, Thiên, thiệu, Thịnh, thiquot, Thịt, THLC, Tho, thoại, thời, thơm, Thông, Thủ, thuật, thực, thuê, thui, thuốc, Thương, Thut, thủy, Tỉ, tịch, tiệm, TIỀN, Tiếng, tiếp, Tiết, tiêu, TikTok, TÌM, tin, Tính, tínhtieng, titto, TNTV, , toàn, Tốc, tôi, TơiMúa, Tóm, Tổng, Tony, TỌP, Topics, tốt, Touch, Town, TPHồ, trả, TRẮC, trái, Train, trận, Trang, tranh, Travel, Travis, Trẻ, trên, Tri, TRIỂN, triệt, triệu, trình, Trợ, TRÔI, trong, Trưa, trực, trùm, Trung, Trước, Trường, trườngtiếng, truy, Truyền, Từ, tuần, tức, Tum, Tuna, TÙNG, tươi, tưởng, túy, tuyên, tuyếncha, tuyệt, Tỵ, UDCK, ULIS, ứng, Unit, unitel, ƯỚC, , vàCÁI, vài, vàkết, Valentine39s, vân, Vang, Vanhseng, Vào, vật, vậy, về, Ven, Ventures, vết, , Vía, VIDEO, việc, viên, Vieng, Vientiane, việt, viet12, viethoc, việtLào, ViệtLàoLearn, ViệtLàoเรยนรภาษาเวยดลาว, vietlearn, VietNam, VietnameseLao, Việtthay, Việtเรยนรคำศพทภาษาลาว, Vìnêntiếng, Vingroup, Vinh, Vios, Virus, VLCO, vlog, VlogEP1, Vlogs, Vỡ, VOA, vóc, Vocabulary, Với, Vol2Bản, Vọng, VTC1, VTC14, VTC9, VTV4, VỤ, VŨ39, Vừa, vui, vùng, Vương, xạ, xác, xắn, XANH, Xào, Xavi, xây, Xem, Xếp, XỊ, xin, xinh, xỉu, Xoay, xóm, Xộn, xoquot, Xứ, xưa, Xuân, Xuất, xúc, xưng, yêu, заниматьсяучитьсяучитьизучать, เรยนภาษาลาว, เวยดนาม, แปลเพลงเวยดนาม, ກລາ, ກະສກຳ, ກະຮກຄເກາ, ການທກທາຍກນໃນພາສາຫວຽດນາມ, ການສກສາ, ການຮຽກຂານcách, ການເອນຊສດຕາງໆ, ຂອຍເປນນກຮຽນTôi, ຄquot, ຄວາມລບຂອງຫວໃຈ, ຄາແພງ, ຄຳສບແຕລະຂະແຫນງ, ຄຳເວາກຽວກບຄວາມຮກໃນພາສາຫວຽດນາມ, ງາມເມອງລາວ, ຊຳບໜຳ, ຍາຍຫພກໃໝ, ດtieng, ດງາມ, ດວຍເຫດວາບວາ, ດອກໄມນານາຊະນດ, ຕອນທ, ຕາຕະລາງຕວອກສອນຫວຽດHọc, ຖກຕອງທສດHọc, ນກສກສາລາວທຮາໂນຍ, ນກສກສາລາວທຽວທະເລຫວຽດນາມ, ນກສດ, ນາງຟາໃນກນສາງ, ບນປໃໝລາວ, ບອກທາງ, ປຂອງການຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ປະສບການ, ປະໂຫຍກປະສມ, ຜກ, ພາສາຫວຽດtieng, ພາສາຫວຽດtienglaotiengviet, ພເສດ, , ຢາກຟງຄາວາຮກ, ລດຊະນດຕາງໆ, ລະບຽບຂອງໂຮງຮຽນNội, ລາວ, ວດຈະນານກມ, ວດທະນະທຳ, ວທດາວໂຫລດ, ວນນະຍດພາສາລາວ, ວນນະຍດພາສາຫວຽດ, ວຽງຈນເຊນເຕ, ສງອາຫານ, ສວນຂອງໂຮງຮຽນVườn, ສາຍໃຈລາວຫວຽດ, ໝວດເລກ, ໝາກໄມແລະຜກຕາງໆ, ຫວຂ, ຫວຽດນາມ, ຫວຽດລາວ, ອດສາຫະກຳ, ອາຊບຕາງໆ, ອາລມ, ຮບແຂກ, ຮວກtieng, ຮານຄາ, ຮຽນຄາສບຜານບດຂາວ, ຮຽນຄຳສບກຽວກບພະຍາດໂຄວດ19, ຮຽນຄຳສບພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດນາມລາວHọc, ຮຽນຄຳສບພາສາຫວຽດລາວHọc, ຮຽນຊຜກແຕລະຊະນດໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊຫວຜກໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນຊເອນຂອງຜກຫອມໃນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພານສາຫວຽດອງກດEp18, ຮຽນພາສາລາວ, ຮຽນພາສາລາວຕອນທ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມ, ຮຽນພາສາລາວຫວຽດນາມHọc, ຮຽນພາສາຫວຽດ, ຮຽນພາສາຫວຽດນາມ, ເກອລ, ເຄອງນງຮມ, ເຊາຫອງນອນ, ເປນ, ເພາະວາ, ເວລາວນເດອນປ, ເຮອນຂອງຂອຍ, ແດນແຫງອດສະຫລະ, ແປຫວຽດ, ແປເພງຫວຽດ, ແລະ, ໂຊກຊະຕາຂອງເງນດງໜງ, ໃxquot, ໃຈ, ໃນພາສາລາວtiếng, ໃນພາສາຫວຽດtieng, ໃຫຄນຫວຽດຟງSipheng, ໃຫມທສດ, ໄຮ, សមរបអនកទបចបផតមថមភគ2, 如果有一天, 삽니다p1, 주제8, 초급1, 치약을, 칫솔하고,
4 Giáo Trình Tiếng Anh QUAN TRỌNG NHẤT | Ha Phong IELTS
Tóm tắt & Review sách Sức Mạnh Của tập tính
Tác giả

Hello, Yến Nhi tổng hợp các kiến thức chia sẻ các bạn. Nếu hay thì nhớ Share để ủng hộ Nhi nhén !!! Yêu cả nhà <3

Bình luận

ดูเวลา20:41​ ทุ่มครับ
แสงไม่พอนะอาจารย์
มืดไปหน่อย
จาก fc​ บางกอก

Trả lời

Nguyen MinhTuan

Chào cô cô de thuong lam

Trả lời

Serd Kpl

ยากได้ตำลาช์นทะนาแด้สาว

Trả lời

THO BA PO

nyob zoo nkauj hmoob

Trả lời

SI'AM KEOSISOULATH

ງາມແທ້ ຢູ່ແຂວງໃດສາວ

Trả lời

BiBon Kids

Cơm bình dân là gì ạ

Trả lời

BiBon Kids

Bao giờ thì cô phát trực tiếp nữa vậy

Trả lời

Nguyễn Việt

Chào cô giáo . Thời gian này bận quá không xem thường xuyên được

Trả lời

The Hanh

dung từ khát vọng hinh như k dung ,no phải là hy vọng mới đúng

Trả lời

Leave a Message

Registration isn't required.

Theme này Mượn từ Anh Tòng của LarTheme
Site Map Site Map